xà lim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng giam chật hẹp và tối tăm trong nhà tù thời kỳ thực dân Pháp: "Xà lim" là một loại phòng giam đặc biệt, thường rất nhỏ và thiếu ánh sáng, được xây dựng trong các nhà tù thời Pháp thuộc. Nó được dùng để cách ly và giam giữ những tù nhân mà chính quyền thực dân coi là nguy hiểm, đặc biệt là các nhà cách mạng yêu nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những người tù chính trị thường bị nhốt trong xà lim.
- Âm thanh từ dãy xà lim vang lên trong đêm tối.
- Xà lim là nơi giam cầm khắc nghiệt, nhằm đàn áp tinh thần của các chiến sĩ cách mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị tống vào xà lim": bị bắt giam và nhốt vào phòng biệt giam chật hẹp, tối tăm.
- Ông ấy đã bị tống vào xà lim vì tội chống đối chính quyền.
- "tiếng vọng từ xà lim": hình ảnh ẩn dụ chỉ những thông điệp, tư tưởng yêu nước vẫn được lan truyền bất chấp sự giam cầm khắc nghiệt.
- Bài thơ như một tiếng vọng từ xà lim, thể hiện ý chí kiên cường.
Biến thể và từ gần giống
- Xà-lim: Cách viết có dấu nối, là biến thể chính tả khác của cùng một từ.
- Buồng giam biệt lập: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự, chỉ phòng giam tách biệt.
- Ngục tối: Từ Hán Việt, chỉ nhà tù tối tăm, có thể dùng với nghĩa rộng hơn nhưng bao hàm ý nghĩa tương tự "xà lim".
Từ đồng nghĩa
- Buồng biệt giam: Phòng giam dùng để cách ly tù nhân.
- Hầm tù: Chỉ nơi giam giữ dưới lòng đất, tối tăm và chật hẹp (nghĩa gần).
Lưu ý sử dụng
- Từ "xà lim" có nguồn gốc từ tiếng Pháp (), mang đậm dấu ấn lịch sử thời kỳ Pháp thuộc. Ngày nay, từ này thường được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, trong các tác phẩm văn học, hồi ký hoặc khi miêu tả các nhà tù cũ.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, gợi lên sự đàn áp, tàn bạo và hoàn cảnh khắc nghiệt của các nhà yêu nước trong tù.
- xà-lim dt (Pháp: cellule) Phòng hẹp và tối trong nhà tù thời thuộc Pháp, để giam những nhà cách mạng mà thực dân cho là nguy hiểm đối với chúng: Từ dãy xà-lim vang súng nổ (Huy Cận).